dâm phụ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người phụ nữ ngoại tình: Từ dùng để chỉ người phụ nữ có quan hệ tình dục ngoài hôn nhân, phản bội chồng mình. Đây là một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại.
- Người đàn bà dâm đãng: Trong một số ngữ cảnh, từ này còn mang sắc thái chỉ người phụ nữ có ham muốn nhục dục quá mức, trái với thuần phong mỹ tục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong xã hội phong kiến, một dâm phụ có thể bị trừng phạt rất nặng.
- Câu chuyện cổ tích ấy có nhân vật một dâm phụ bị lộ tẩy và bị xã hội lên án.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ ngữ cổ, mang tính văn chương hoặc lịch sử: Từ "dâm phụ" chủ yếu xuất hiện trong các văn bản cổ, sử sách, hoặc khi nói về các quan niệm đạo đức cũ. Ngày nay, người ta thường dùng các từ trung tính hơn.
- Nhân vật dâm phụ trong vở chèo đã bị hóa thân thành con quỷ dữ.
Biến thể và từ gần giống
- Gian phụ (danh từ): Cũng là từ cổ, đồng nghĩa, chỉ người phụ nữ ngoại tình.
- "Gian phu dâm phụ" là cụm từ thường đi đôi để chỉ cả người đàn ông và đàn bà phạm tội ngoại tình.
- Đàn bà ngoại tình (cụm danh từ): Cách diễn đạt phổ biến và trung tính hơn trong tiếng Việt hiện đại.
Từ đồng nghĩa
- Người đàn bà ngoại hôn: Cách nói trang trọng, nhấn mạnh vào việc vi phạm hôn nhân.
- Kẻ dâm đãng: Chỉ chung người có ham muốn tình dục quá mức, không nhất thiết là phụ nữ có chồng.
Lưu ý về sử dụng
- Sắc thái: Từ "dâm phụ" mang sắc thái miệt thị, lên án rất mạnh, phản ánh quan niệm đạo đức khắt khe của xã hội cũ. Việc sử dụng từ này trong giao tiếp hiện đại có thể bị coi là thiếu tế nhị.
- Tính cổ: Đây là từ cổ, chủ yếu gặp trong văn học, lịch sử hoặc khi trích dẫn. Trong đời sống và văn bản hành chính hiện nay, người ta ưa dùng các cách nói khác.
- d. (cũ). Đàn bà ngoại tình.